Gói cước Viettel 135K/tháng năm 2026 là "Vua Data tầm trung" — chuyên data tốc độ cao (4-6GB/ngày) + Free TV360, không bao gồm thoại. 3 gói tháng cùng cước 135K nhưng phân chia theo năm kích hoạt SIM: 5G135N (135K — 6GB/ngày 5G + TV360 4K, SIM kích hoạt từ 01/01/2025), 5G135 (135K — 4GB/ngày 5G + TV360, SIM kích hoạt từ 01/03/2024), và SD135 (135K — 5GB/ngày + TV360 Basic, SIM kích hoạt từ 01/01/2023).
Chiến thuật 2026: Luôn thử 5G135N trước (6GB/ngày — gấp 50% so với 5G135 cùng giá). Nếu báo lỗi "không thuộc đối tượng" → fallback SD135 (đại trà nhất). Cú pháp đăng ký: [Tên Gói] VTX gửi 290.
4 lựa chọn theo năm kích hoạt SIM. Phân khúc 135K khác biệt ở chỗ cùng giá 135K nhưng data thay đổi theo năm SIM — từ 4GB/ngày (SIM 2024) đến 6GB/ngày (SIM 2025+). Đại trà nhất là SD135 (SIM 2023+), best deal là 5G135N (SIM 2025+):
5G135N là gói data nhiều nhất phân khúc 135K — 135.000đ/30 ngày với 6GB/ngày tốc độ 5G (180GB/tháng) + Free TV360 4K Basic. Gấp 50% data so với 5G135 cùng giá. Áp dụng cho:
Đây là gói luôn nên thử đầu tiên ở phân khúc 135K — nếu sim của bạn thuộc đối tượng, đây là deal tốt nhất. Nếu báo lỗi "không thuộc đối tượng" → fallback xuống SD135 (5GB/ngày, sim 2023+).
SD135 là gói data phổ biến nhất phân khúc 135K — 135.000đ/30 ngày với 5GB/ngày tốc độ cao (150GB/tháng) + Free TV360 Basic. Đây là fallback an toàn khi không đăng ký được 5G135N. Áp dụng cho SIM kích hoạt từ 01/01/2023 trở về sau — phủ rộng nhất trong 3 gói 135K. Cú pháp: SD135 VTX gửi 290.
Lưu ý: data SD135 là 4G/5G tùy vùng phủ sóng, không cam kết ưu tiên 5G như 5G135N.
5G135 là gói data ít nhất phân khúc 135K — 135.000đ/30 ngày với 4GB/ngày tốc độ 5G (120GB/tháng) + Free TV360 Basic. Áp dụng SIM kích hoạt từ 01/03/2024 trở về sau. Cú pháp: 5G135 VTX gửi 290.
So sánh nhanh: 5G135 có 4GB/ngày trong khi SD135 có 5GB/ngày cùng giá → SD135 đáng đăng ký hơn ở số liệu thuần data. 5G135 chỉ phù hợp nếu SIM của bạn KHÔNG thuộc đối tượng SD135 (sim cũ trước 2023) — hiếm khi xảy ra.
HUY [Tên Gói] gửi 191.
Mỗi gói 135K áp dụng cho 1 mốc thời gian kích hoạt SIM khác nhau. Tra cứu năm kích hoạt SIM: soạn TTTB gửi 1414 để Viettel trả về thông tin chính chủ + ngày phát hành:
| GÓI | NĂM KÍCH HOẠT | DATA/NGÀY | ĐỘ PHỦ SIM |
|---|---|---|---|
| SD135 An toàn nhất |
01/01/2023+ 3+ năm |
5GB/ngày | ~90% SIM Đại trà |
| 5G135 5G cơ bản |
01/03/2024+ 2+ năm |
4GB/ngày | ~60% SIM Hạn chế |
| 5G135N Vua data |
01/01/2025+ 1+ năm |
6GB/ngày | ~30% SIM Hạn chế nhất |
Vì 5G135N (SIM 2025+) và 5G135 (SIM 2024+) áp dụng hạn chế theo năm kích hoạt SIM, nhiều khách hàng có thể nhận tin báo lỗi "Quý khách không thuộc đối tượng". Đây là 4 nguyên nhân phổ biến:
Bảng so sánh chi tiết. 3 gói cùng cước 135K nhưng data 4-6GB/ngày tùy SIM. Nâng cấp 5G150N chỉ thêm 15K đổi lấy 8GB/ngày:
| TIÊU CHÍ | SD135 | ★ 5G135N | 5G135 | ★ 5G150N |
|---|---|---|---|---|
| Giá cước | 135.000đ | 135.000đ | 135.000đ | 150.000đ |
| Chu kỳ | 30 ngày | 30 ngày | 30 ngày | 30 ngày |
| Data/ngày | 5GB | 6GB | 4GB | 8GB |
| Tổng Data | 150GB | 180GB | 120GB | 240GB |
| Tốc độ | 4G/5G | 5G ưu tiên | 5G | 5G ưu tiên |
| TV360 | Basic | 4K Basic | Basic | 4K |
| Điều kiện SIM | SIM 2023+ | SIM 2025+ | SIM 2024+ | SIM 2025+ |
| Quy đổi/ngày | 4.500đ | 4.500đ | 4.500đ | 5.000đ |
| Đăng ký | SD135 | 5G135N | 5G135 | 5G150N |
Kết luận: Cùng cước 135K, 5G135N (6GB) là best deal cho SIM 2025+. SIM cũ hơn → SD135 (5GB, đại trà). 5G135 (4GB) gần như ít chọn vì SD135 nhiều data hơn cùng giá. Cần data nặng (8GB/ngày) → nâng cấp 5G150N (150K — chỉ +15K).
Đảm bảo tài khoản chính có đủ 135.000đ. Soạn cú pháp gửi 290 (miễn phí cước):
Hoặc fallback nếu báo lỗi:
Miễn phí 100% cước gửi tin đến tổng đài 290.
HUY [Tên Gói] gửi 191 (miễn phí). Kiểm tra năm kích hoạt SIM: soạn TTTB gửi 1414. Kiểm tra dung lượng còn lại: soạn KTTK gửi 191 hoặc bấm *102#.
5G135N có data nhiều nhất phân khúc — 6GB/ngày × 30 ngày = 180GB/tháng + Free TV360 4K Basic. Cú pháp: 5G135N VTX gửi 290. Yêu cầu: SIM kích hoạt từ 01/01/2025 trở về sau. SIM cũ hơn → fallback SD135 (5GB/ngày).
Cùng giá 135K nhưng khác đối tượng và data:
• 5G135N (6GB/ngày + TV360 4K): SIM kích hoạt từ 01/01/2025. Data nhiều nhất.
• SD135 (5GB/ngày + TV360 Basic): SIM kích hoạt từ 01/01/2023. Đại trà nhất — đăng ký được khi 5G135N báo lỗi.
Mẹo: luôn thử 5G135N trước. Nếu fail, fallback SD135.
Tùy năm kích hoạt SIM:
• SIM kích hoạt từ 01/01/2023+: Đăng ký được SD135 (5GB/ngày) — cú pháp SD135 VTX gửi 290
• SIM kích hoạt trước 01/01/2023: KHÔNG đăng ký được gói nào tầm 135K. Cân nhắc:
- Fallback xuống V120B (120K — combo data + thoại nội mạng + 50P ngoại)
- Hoặc thử SD120 (120K — 2GB/ngày đại trà mọi SIM)
Kiểm tra năm kích hoạt SIM: soạn TTTB gửi 1414.
Đây là phản hồi chính thức từ Viettel — SIM của bạn không thuộc DS ưu đãi (thường vì kích hoạt trước 01/01/2025). Không retry liên tục, hãy:
1. Thử SD135 (5GB/ngày) nếu SIM kích hoạt từ 01/01/2023+ — cú pháp SD135 VTX gửi 290
2. Hoặc thử 5G135 (4GB/ngày) nếu SIM kích hoạt từ 01/03/2024+
3. Cần data nhiều hơn? → Nâng cấp 5G150N (150K — 8GB/ngày), chỉ thêm 15K
SD135 đáng đăng ký hơn nếu SIM đủ điều kiện cả hai — cùng giá 135K mà SD135 có 5GB/ngày (gấp 25% so với 5G135 4GB). 5G135 chỉ có ưu thế nếu bạn cần ưu tiên ưu tiên tốc độ 5G hơn dung lượng data. Cú pháp SD135: SD135 VTX gửi 290.
Không. Soạn [Tên Gói] VTX gửi 290 là cú pháp kích hoạt chuẩn 2026, miễn phí 100% cước SMS. Bạn chỉ bị trừ đúng giá trị gói cước (135.000đ) khi đăng ký thành công. Nếu báo lỗi "không thuộc đối tượng" — không bị trừ tiền.
Không. Cả 3 gói 135K (5G135N, SD135, 5G135) đều chuyên data, không bao gồm phút gọi. Cần combo data + thoại → tham khảo:
• V120B (120K): 1.5GB/ngày + Free gọi nội + 50P ngoại — combo cân bằng
• V200B (200K): 8GB/ngày + Free gọi nội + 100P ngoại — combo data khủng
Hiện chưa có gói 135K cả năm chính thức ở tầm giá này. Nếu cần data tốc độ cao cả năm, tham khảo:
• 125G150N (1.800K/12 tháng): 8GB/ngày × 360 ngày + TV360 4K — quy đổi 150K/tháng
• 12T5G125 (1.500K/12 tháng): 10GB/ngày 5G × 360 ngày — quy đổi 125K/tháng
Soạn TTTB gửi 1414 (miễn phí). Viettel trả về thông tin chính chủ + ngày kích hoạt SIM. Đối chiếu với điều kiện từng gói 135K:
• SIM từ 01/01/2025+ → đăng ký được 5G135N (6GB)
• SIM từ 01/03/2024+ → đăng ký được 5G135 (4GB) + SD135 (5GB)
• SIM từ 01/01/2023+ → đăng ký được SD135 (5GB)
Soạn HUY [Tên Gói] gửi 191 (miễn phí). Ví dụ: HUY 5G135N gửi 191. Sau khi hủy, gói vẫn dùng đến hết chu kỳ 30 ngày hiện tại nhưng không tự gia hạn ở chu kỳ tiếp theo.
Phân khúc 135K là "Vua Data tầm trung" 2026 — 3 gói cùng cước nhưng phân chia rõ theo năm kích hoạt SIM. Chọn đúng để tối đa hóa data:
Phân khúc 135K phân chia rõ theo năm SIM. Luôn thử 5G135N trước (6GB/ngày, data nhiều nhất). Nếu báo lỗi "không thuộc đối tượng" → fallback SD135 (5GB/ngày — đại trà SIM 2023+). Cần data nặng → nâng cấp 5G150N (150K — 8GB/ngày, chỉ +15K).
So sánh nhanh:
Tìm hiểu chuyên sâu các chủ đề liên quan:
Để đảm bảo tải trọng hệ thống, Viettel Data sử dụng cơ chế điều hướng thông minh. Mã VTX là mã tham chiếu gốc. Khi đăng ký, hệ thống sẽ tự động chỉ định một trong các mã của ViettelData.vn dưới đây để đảm bảo kích hoạt nhanh nhất:
Danh sách mã kích hoạt hợp lệ: