Chọn mức giá phù hợp ngân sách để xem chi tiết:
| Mức giá | Gói tiêu biểu | Data/ngày | Phù hợp | Xem |
|---|---|---|---|---|
| Dưới 30K | ST5K, ST10K, T15K | 0.5–2GB | Dùng ít, theo ngày | Xem gói → |
| 30K/tháng | ST30K, MP30X | 1–7GB | Lướt web cơ bản | Xem gói → |
| 50K/tháng | T50K, MXH50 | 2–3GB | MXH, combo gọi+data | Xem gói → |
| 70K/tháng | SD70, GIC70N | 2–3GB | Data ổn định | Xem gói → |
| 90K/tháng ⭐ | SD90, GIC90N | 3–5GB | Phổ thông nhất | Xem gói → |
| 100K/tháng | MXH100, V100B | 3–5GB | MXH không giới hạn | Xem gói → |
| 120K/tháng ? | V120B, MXH120 | 4–5GB | Combo data+gọi | Xem gói → |
| 125K/tháng | SD125, SD125T | 5–10GB | Data khủng | Xem gói → |
| 135K/tháng | SD135, 5G135N | 5–7GB | 5G tầm trung | Xem gói → |
| 150K/tháng | V150B, 5G150N | 5–8GB | Data lớn + gọi | Xem gói → |
| 160K/tháng | V160B, 5G160B | 6–8GB | Combo cao cấp | Xem gói → |
| 180K/tháng | V180B, 5G180B | 6–8GB | Gọi nội mạng free | Xem gói → |
| 200K/tháng | 5GMAX200, V200B | 8–10GB | 5G max tốc độ | Xem gói → |
| Trên 200K | 5GMAX300, 5GMAX500 | 10GB+ | Premium | Xem gói → |
Gói dưới 30K: ST5K (500MB/ngày – 5K), ST10K (2GB/ngày – 10K). Gói 30K/tháng: MP30X (free gọi nội mạng 500 phút). Gói 50K: T50K (free data TikTok).
Soạn ST10K gửi 290
Gói 90K: SD90 (3GB/ngày) — best seller. Gói 100K: MXH100 (free TikTok+YouTube+FB). Gói 70K: SD70 cho data vừa phải.
Soạn SD90 gửi 290
Xác định 3 yếu tố: ngân sách hàng tháng, data cần dùng/ngày, và có cần phút gọi không:
Chỉ cần data
→ Gói SD (SD70, SD90, SD125T) — giá rẻ, data nhiều, không kèm thoại
Data + Gọi
→ Gói V / GIC (V120B, GIC90N) — combo tiết kiệm hơn đăng ký riêng
Xem MXH là chính
→ Gói MXH (MXH100, MXH120) — free data TikTok, YouTube, Facebook
Ở phân khúc 90K–120K/tháng (phổ biến nhất), giá cước Viettel tương đương Mobifone và Vinaphone. Tuy nhiên Viettel có lợi thế: phủ sóng 4G/5G rộng nhất Việt Nam (99.8% dân số), đặc biệt vùng nông thôn và miền núi. Nhiều gói Viettel kèm miễn phí TV360 (xem phim, bóng đá) — dịch vụ mà Mobifone/Vinaphone không có tương đương.
Gói rẻ nhất: ST5K — 5.000đ/ngày, 500MB data. Gói tháng rẻ nhất: MP30X (30K/tháng, free gọi nội mạng 500 phút). Xem: gói giá rẻ dưới 30K.
SD90 (3GB/ngày, 90K) — gói phổ biến nhất. Cần thêm phút gọi → chọn GIC90N. Chi tiết: gói 90K/tháng.
Chưa có gói 50K data không giới hạn hoàn toàn. Gần nhất: T50K — free 100% data TikTok. Xem: gói 50K/tháng.
Soạn KTTB gửi 191 (miễn phí). Hoặc mở app My Viettel → "Gói cước đang dùng".
Không mất phí chuyển đổi. Đăng ký gói mới → gói cũ tự hủy khi hết chu kỳ (hoặc hủy ngay: soạn HUY [tên gói] gửi 290). Cước gói mới tính ngay khi đăng ký thành công.
Gói SIM sinh viên: ST90 (90K/tháng, ưu đãi data gấp đôi). Hoặc gói 50K, gói 70K phù hợp túi tiền sinh viên.
Soạn tên gói gửi 290 (miễn phí SMS). Ví dụ: SD90 gửi 290. Kích hoạt trong 1–2 phút. Hoặc qua app My Viettel, gọi 198.
Để đảm bảo tải trọng hệ thống, Viettel Data sử dụng cơ chế điều hướng thông minh. Mã VDT là mã tham chiếu gốc. Khi đăng ký, hệ thống sẽ tự động chỉ định một trong các mã của ViettelData.vn dưới đây để đảm bảo kích hoạt nhanh nhất:
Danh sách mã kích hoạt hợp lệ: