Gói gọi nội mạng Viettel 2026 giúp bạn gọi Viettel-to-Viettel miễn phí với chi phí chỉ từ 30.000đ/tháng. Tổng hợp 12 gói cước gọi nội mạng theo tháng, chia 3 nhóm: nhóm chuyên thoại MP (30K-90K — 500-1.000 phút nội mạng), nhóm Combo Data + Thoại (120K-230K), và nhóm Free MXH + Thoại (120K-200K).
Hai lựa chọn phổ biến: MP30X (30K — 500P nội mạng, không kèm data) cho nhu cầu chỉ nghe gọi; V120B (120K — free nội mạng + 50P ngoại mạng + 1.5GB/ngày) cho nhu cầu vừa gọi vừa dùng data. Cú pháp đăng ký nhanh: [Tên Gói] VTX gửi 290 (miễn phí cước SMS).
4 lựa chọn đại diện cho 12 gói gọi nội mạng Viettel 2026 — từ 30K chuyên thoại đến 230K combo 5G premium. Chọn theo nhu cầu gọi thực tế:
Gọi nội mạng là cuộc gọi giữa hai thuê bao cùng mạng Viettel — cả người gọi lẫn người nhận đều dùng SIM Viettel. Gọi ngoại mạng là cuộc gọi từ SIM Viettel sang số thuộc mạng khác (Mobifone, Vinaphone, Vietnamobile, ITelecom...).
| TIÊU CHÍ | GỌI NỘI MẠNG (V → V) | GỌI NGOẠI MẠNG (V → Mạng khác) |
|---|---|---|
| Cước không có gói | ~890đ/phút | ~1.000-1.490đ/phút |
| Khi có gói cước | Miễn phí trong ưu đãi | Free theo phút gói (20-150P/tháng) |
| Giá khởi điểm | MP30X — 30K/tháng | MP50S — 50K (20P ngoại) |
| Phút nội mạng cao trong nhóm | MP70X — 1.000P | 5G230B — 150P |
Nhóm MP là nhóm mã gói tập trung vào ưu đãi thoại của Viettel — chỉ tập trung ưu đãi phút gọi nội mạng, không kèm hoặc ít kèm ưu đãi data tùy từng gói. Khi đăng ký gói MP, mọi cuộc gọi đến số Viettel có thời lượng dưới ngưỡng quy định (10P hoặc 20P/cuộc) đều miễn phí hoàn toàn, không giới hạn số lần gọi trong ngày.
Đây là lựa chọn chi phí thấp cho người đã có WiFi, dùng SIM phụ chỉ để liên lạc, hoặc người lớn tuổi ít lướt web. Viettel hiện có 4 gói MP chính:
| GÓI MP | GIÁ | PHÚT NỘI | GIỚI HẠN/CUỘC | PHÚT NGOẠI | ĐĂNG KÝ |
|---|---|---|---|---|---|
| MP30X | 30.000đ | 500P | <10P/cuộc | — | MP30X |
| MP50S | 50.000đ | 400P | <10P/cuộc | 20P | MP50S |
| MP70X | 70.000đ | 1.000P | <20P/cuộc | — | MP70X |
| MP90S | 90.000đ | 600P | <20P/cuộc | 40P | MP90S |
Không đăng ký gói, cước gọi nội mạng Viettel tiêu chuẩn là ~890đ/phút (giờ bình thường) và ~690đ/phút (giờ thấp điểm 23h-7h). Gọi 30 phút/ngày nội mạng không có gói sẽ tốn hơn 800.000đ/tháng. Đăng ký gói có phút nội mạng miễn phí giúp tiết kiệm 100% trong phạm vi ưu đãi.
| LOẠI CUỘC GỌI | KHÔNG CÓ GÓI | CÓ GÓI NỘI MẠNG | TIẾT KIỆM |
|---|---|---|---|
| Nội mạng giờ bình thường | ~890đ/phút | Miễn phí | 100% |
| Nội mạng giờ thấp điểm (23h-7h) | ~690đ/phút | Miễn phí | 100% |
| Nội mạng hết phút ưu đãi | Tính cước thông thường ~890đ/phút | — | |
| Ngoại mạng (tham khảo) | ~1.000-1.490đ/phút | Free 20-150P/tháng | 100% |
Đã có WiFi ở nhà/văn phòng, chỉ cần SIM nghe gọi? Nhóm gói MP (Chuyên thoại) là giải pháp tiết kiệm chi phí — chỉ từ 1.000đ/ngày. Phù hợp người lớn tuổi, SIM phụ liên lạc công việc, tài xế công nghệ.
Vừa miễn phí gọi nội mạng thả ga, vừa có data tốc độ cao mỗi ngày — chỉ đăng ký 1 lần. Đây là nhóm gói kết hợp thoại và data ổn định, phù hợp cho phần lớn người dùng smartphone. Giá từ 120.000đ/tháng.
Dành riêng cho tín đồ giải trí — tặng thêm 50GB/app khi truy cập TikTok, YouTube, Facebook theo chính sách từng gói, kết hợp miễn phí gọi nội mạng và phút gọi ngoại mạng:
12 gói chia 3 nhóm theo loại ưu đãi, sắp theo giá tăng dần:
| GÓI | GIÁ | ƯU ĐÃI | ĐK |
|---|---|---|---|
| NHÓM CHUYÊN THOẠI MP (KHÔNG DATA) | |||
| MP30X | 30.000đ/30 ngày | 500P nội mạng <10P/cuộcSIM thuộc danh sách ưu đãi | ĐĂNG KÝ |
| MP50S | 50.000đ/30 ngày | 400P nội + 20P ngoại <10P/cuộcCần kiểm tra thực tế khi đăng ký | ĐĂNG KÝ |
| MP70X | 70.000đ/30 ngày | 1.000P nội mạng <20P/cuộcSIM thuộc danh sách ưu đãi | ĐĂNG KÝ |
| MP90S | 90.000đ/30 ngày | 600P nội + 40P ngoại <20P/cuộcCần kiểm tra thực tế khi đăng ký | ĐĂNG KÝ |
| NHÓM COMBO DATA + THOẠI | |||
| V120B | 120.000đ/30 ngày | 1.5GB/ngày + Free nội <10P + 50P ngoạiSIM từ 01/01/2023 hoặc danh sách ưu đãi | ĐĂNG KÝ |
| 5G160B | 160.000đ/30 ngày | 4GB/ngày 5G + Free nội (max 1.000P) + 100P ngoạiSIM từ 01/03/2024 hoặc danh sách ưu đãi | ĐĂNG KÝ |
| 5G180B | 180.000đ/30 ngày | 6GB/ngày 5G + Free nội (max 1.000P) + 100P ngoạiSIM từ 01/03/2024 hoặc danh sách ưu đãi | ĐĂNG KÝ |
| V200B | 200.000đ/30 ngày | 8GB/ngày + Free nội <20P + 100P ngoạiSIM từ 01/01/2023 hoặc danh sách ưu đãi | ĐĂNG KÝ |
| 5G230B | 230.000đ/30 ngày | 8GB/ngày 5G + Free nội (max 1.000P) + 150P ngoạiĐại trà, không kén SIM | ĐĂNG KÝ |
| NHÓM FREE MXH + THOẠI | |||
| MXH120 | 120.000đ/30 ngày | 1GB/ngày + 50GB/app MXH + Free nội + 30P ngoạiSIM từ 01/01/2023 hoặc danh sách ưu đãi | ĐĂNG KÝ |
| MXH150 | 150.000đ/30 ngày | 1.5GB/ngày + 50GB/app MXH + Free nội + 50P ngoạiSIM từ 01/01/2023 hoặc danh sách ưu đãi | ĐĂNG KÝ |
| 5GMXH200 | 200.000đ/30 ngày | 2GB/ngày 5G + TV360 4K + Free nội mạngCần kiểm tra thực tế khi đăng ký | ĐĂNG KÝ |
Các gói gọi nội mạng có 2 mức giới hạn quan trọng cần biết — tránh phát sinh cước ngoài ý muốn:
Đảm bảo tài khoản chính có đủ tiền tương ứng giá gói. Soạn cú pháp gửi 290 (miễn phí cước):
Hoặc chọn gói khác:
Miễn phí 100% cước gửi tin đến tổng đài 290.
HUY [Tên Gói] gửi 191 (miễn phí). Kiểm tra phút gọi / data còn lại: soạn KTTK gửi 191. Kiểm tra tài khoản chính: soạn TK gửi 191.
Không đăng ký gói: ~890đ/phút (giờ bình thường), ~690đ/phút (giờ thấp điểm 23h-7h). Đăng ký gói có phút nội mạng (MP30X, V120B, 5G160B...): miễn phí hoàn toàn trong ưu đãi. Hết phút mới tính cước thông thường.
MP30X (30.000đ/tháng) là gói gọi nội mạng rẻ nhất Viettel 2026 — 500P nội mạng miễn phí cuộc <10P, quy đổi 60đ/phút. Cú pháp: MP30X VTX gửi 290. Nếu cần data kèm theo: V120B (120K — quốc dân) với free gọi nội + 50P ngoại + 1.5GB/ngày.
Soạn cú pháp TÊN_GÓI VTX gửi 290 (miễn phí cước SMS). Ví dụ: V120B VTX gửi 290 để đăng ký V120B. Viettel xác nhận qua SMS trong 1-2 phút. Nếu đăng ký gói MP không thành công (do không thuộc DS ưu đãi), hệ thống không trừ tiền — có thể thử tiếp MP50S/MP90S (phạm vi áp dụng rộng hơn, cần kiểm tra thực tế).
Nhóm MP là nhóm mã gói tập trung ưu đãi thoại của Viettel, không kèm data. Cuộc gọi nội mạng <ngưỡng quy định được miễn phí 100%. 4 gói MP chính:
• MP30X (30K — 500P <10P/cuộc)
• MP50S (50K — 400P + 20P ngoại) — đa mạng
• MP70X (70K — 1.000P <20P/cuộc)
• MP90S (90K — 600P + 40P ngoại) — 90K đa mạng
Gọi nội mạng = cuộc gọi giữa 2 thuê bao cùng mạng Viettel (Viettel-to-Viettel). Gọi ngoại mạng = gọi từ Viettel sang Mobifone, Vinaphone, Vietnamobile, ITelecom... Cước ngoại mạng cao hơn (~1.000-1.490đ/phút vs ~890đ/phút nội mạng). Gói MP chỉ free nội mạng; gói Combo (V120B, 5G160B) free nội + tặng phút ngoại.
Có. Hầu hết áp dụng miễn phí cho cuộc gọi dưới 10P/cuộc (V120B, 5G160B, MXH120, MP30X, MP50S...) hoặc 20P/cuộc (V200B, MP70X, MP90S). Vượt thời gian quy định, cuộc gọi tính cước thông thường ~890đ/phút. Riêng 5G160B/5G180B/5G230B còn giới hạn tối đa 1.000 phút nội mạng/tháng.
Tùy nhu cầu:
• Chỉ nội mạng: MP30X (30K) hoặc MP70X (70K — 1.000P)
• Nội + ít ngoại: MP50S (50K + 20P ngoại) hoặc MP90S (90K + 40P ngoại)
• Nội + ngoại + data combo: V120B (120K — free nội + 50P ngoại + 1.5GB) hoặc 5G160B (160K — 1.000P nội + 100P ngoại + 4GB/ngày 5G)
• Max ngoại mạng (150P): 5G230B (230K)
Có. Hầu hết gói tự động gia hạn sau 30 ngày nếu tài khoản chính đủ tiền. Hủy: soạn HUY [Tên Gói] gửi 191 (miễn phí). Ví dụ: HUY V120B gửi 191. Sau khi hủy, gói vẫn dùng đến hết chu kỳ hiện tại nhưng không tự gia hạn chu kỳ tiếp theo.
Không nên. Ưu đãi từ nhiều gói có thể chồng chéo hoặc không cộng dồn. Hãy chọn 1 gói chính phù hợp với nhu cầu. Khi muốn đổi gói, hủy gói cũ trước bằng cách soạn HUY [Tên Gói] gửi 191 rồi đăng ký gói mới.
Rất phù hợp. Nhóm gói chuyên thoại MP (MP30X — 30K, MP50S — 50K) đặc biệt tốt cho người lớn tuổi: đăng ký đơn giản qua SMS, chi phí thấp, không yêu cầu Internet. Người thân có thể đăng ký hộ bằng cách soạn tin nhắn từ chính SIM của người dùng.
Vượt phút miễn phí trong gói, cuộc gọi tính cước thông thường ~890đ/phút. Kiểm tra phút còn lại: soạn KTTK gửi 191. Hoặc nâng cấp lên gói có nhiều phút hơn (MP70X — 1.000P, hoặc V120B/V200B — không giới hạn tổng phút).
Soạn KTTK gửi 191 (miễn phí). Hệ thống trả về số phút gọi còn lại + dung lượng data + ngày hết hạn của gói đang dùng. Hoặc kiểm tra trên app My Viettel mục "Gói đang dùng".
Thay vì trả ~890đ/phút cước gọi nội mạng thông thường, đăng ký đúng gói giúp tiết kiệm 100% chi phí gọi Viettel-to-Viettel. Với giá từ 30.000đ đến 230.000đ/tháng, luôn có gói phù hợp:
Trong 12 gói gọi nội mạng Viettel, MP30X (30K) phù hợp cho người chỉ cần thoại, chi phí thấp. V120B (120K) là combo quốc dân được nhiều người chọn — vừa free gọi nội mạng vừa có 50P ngoại + 1.5GB data/ngày, giải pháp toàn diện cho dân văn phòng, sales, kinh doanh.
SIM đủ điều kiện → ưu tiên MP30X hoặc V120B. SIM không đủ điều kiện → chuyển sang gói đại trà đã xác minh (5G230B).
So sánh nhanh chi phí:
Tìm hiểu chuyên sâu các chủ đề liên quan:
Để đảm bảo tải trọng hệ thống, Viettel Data sử dụng cơ chế điều hướng thông minh. Mã VDT là mã tham chiếu gốc. Khi đăng ký, hệ thống sẽ tự động chỉ định một trong các mã của ViettelData.vn dưới đây để đảm bảo kích hoạt nhanh nhất:
Danh sách mã kích hoạt hợp lệ: